Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1A Bài 6
ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP — SNU 한국어 1A — Bài 6: 얼마예요? | Số câu: 25 | Tổng điểm: 100 | Thời gian làm bài: 35 phút<br>[1~13] Chọn đáp án đúng. (mỗi câu 4 điểm)
"김치찌개" có nghĩa là gì?
"Táo" trong tiếng Hàn là từ nào?
Số "여섯" trong tiếng Hàn (số đếm thuần Hàn) là số mấy?
"10.000 won" trong tiếng Hàn nói như thế nào?
"얼마예요?" có nghĩa là gì?
"Bánh mì" trong tiếng Hàn là từ nào?
"오백 원" là bao nhiêu tiền?
Số 8 trong tiếng Hàn (số đếm thuần Hàn) là từ nào?
"우동" có nghĩa là gì?
"Dưa hấu" trong tiếng Hàn là từ nào?
"맛있다" có nghĩa là gì?
"천 원" viết bằng số là bao nhiêu won?
Người Hàn Quốc thường nói "여기요" khi nào?
[14~25] Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống hoặc câu đúng ngữ pháp. (mỗi câu 4 điểm)
Điền vào chỗ trống: "여기 ____. (Mời ngồi đây.)" (앉다: ngồi)
Điền vào chỗ trống: "책을 좀 ____. (Hãy đọc sách một chút.)" (읽다: đọc)
Điền vào chỗ trống: "어서 ____. (Mời vào/ Xin mời.)" (오다: đến)
Điền vào chỗ trống: "빵 ____ 주세요. (Cho tôi 2 cái bánh mì.)"
Điền vào chỗ trống: "커피 ____ 마셨어요. (Tôi đã uống 3 ly cà phê.)"
Điền vào chỗ trống: "냉면 ____ 주세요. (Cho tôi 4 tô mì lạnh.)"
Điền vào chỗ trống: "오렌지____ 싸요. (Cam rẻ.)"
Điền vào chỗ trống: "길____ 복잡해요. (Đường đông đúc.)"
Chọn câu đúng ngữ pháp:
Điền vào chỗ trống: "저는 학생이에요. 캘리 씨____ 학생이에요. (Callie cũng là học sinh.)"
Điền vào chỗ trống: "불고기가 맛있어요. 냉면____ 맛있어요. (Mì lạnh cũng ngon.)"
Chọn câu đúng ngữ pháp (dùng "N도"):
