Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1A Bài 5
ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP — SNU 한국어 1A — Bài 5: 주말에 친구를 만났어요 | Số câu: 30 | Tổng điểm: 100 | Thời gian làm bài: 40 phút<br>[1~15] Chọn đáp án đúng. (mỗi câu 3 điểm)
'일요일' nghĩa là gì?
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là 'sinh nhật'?
'목요일' là ngày nào trong tuần?
Số 7 trong tiếng Hàn (Hán-Hàn) được viết là gì?
'무슨' có nghĩa là gì?
Từ nào có nghĩa là 'cuộc hẹn'?
'화요일' nghĩa tiếng Việt là gì?
Từ nào có nghĩa là 'bài kiểm tra/kỳ thi'?
Từ '며칠' được dùng để làm gì?
Từ nào có nghĩa là 'Giáng sinh'?
Chọn cách đọc đúng của '6월 6일'.
Chọn cách đọc đúng của '10월 10일'.
Từ nào có nghĩa là 'quà (tặng)'?
'지난주' nghĩa là gì?
Từ nào có nghĩa là 'đi dạo'?
[16~30] Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống hoặc câu đúng ngữ pháp. (câu 16-20: 3 điểm, câu 21-30: 4 điểm)
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: 'A: 오늘이 ___ 이에요? B: 시월 십 일이에요.'
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: 'A: 오늘이 ___? B: 목요일이에요.'
Chọn câu đúng.
Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: '어제 친구하고 같이 밥을 ___.' (먹다)
Chọn câu tiếng Hàn đúng nghĩa 'Tôi ăn cơm rồi uống trà.'
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: 'A: 토요일___ 뭐 해요? B: 친구하고 영화를 봐요.'
Chọn câu đúng.
Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: '저는 어제 친구를 ___.' (만나다)
Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: '저는 주말에 공원에서 운동___.' (하다)
Chọn câu đúng (thì quá khứ).
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: '코엑스몰에서 사진을 찍___ 쇼핑했어요.'
Chọn câu tiếng Hàn đúng nghĩa 'Cuối tuần tôi chụp ảnh rồi đi dạo.'
Chọn câu đúng.
Chọn câu đúng.
Chọn câu tiếng Hàn đúng nghĩa 'Hôm qua tôi rửa mặt rồi đánh răng.'
