Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1A Bài 4
ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP — SNU 한국어 1A — Bài 4: 어디에 있어요? | Số câu: 20 | Tổng điểm: 100 | Thời gian làm bài: 30 phút<br>[1~10] Chọn đáp án đúng. (mỗi câu 5 điểm)
"공항" nghĩa là gì?
"Hiệu thuốc" trong tiếng Hàn là gì?
"미용실" nghĩa là gì?
"Đại sứ quán" trong tiếng Hàn là gì?
"앞" nghĩa là gì?
"Phía sau" trong tiếng Hàn là gì?
"옆" nghĩa là gì?
"Bên trong" trong tiếng Hàn là gì?
"구경하다" nghĩa là gì?
"Mua sắm" trong tiếng Hàn là gì?
[11~20] Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống hoặc câu đúng ngữ pháp. (mỗi câu 5 điểm)
여기가 어디예요? – 여기가 ___.
Chọn câu đúng cho nghĩa "Đây là bưu điện."
여기가 어디예요? – ___.
Chọn câu đúng cho nghĩa "Ngân hàng có ở đây."
스티븐이 교실에 있어요? – 아니요, ___.
가방이 책상 위에 있어요? – 네, ___.
어디에 가요? – 우체국___.
(Đang nói chuyện ở Hàn Quốc) 친구가 한국에 ___.
우체국이 어디에 있어요? – ___ 있어요.
약국은 병원 ___에 있어요. (hiệu thuốc ở phía sau bệnh viện)
