Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1A Bài 3

Đề thi gồm 25 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 35 phút
Độ khó: Rất dễ
Cập nhật:

ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP — SNU 한국어 1A — Bài 3: 한국어를 공부해요 | Số câu: 25 | Tổng điểm: 100 | Thời gian làm bài: 35 phút
[1~13] Chọn đáp án đúng. (mỗi câu 4 điểm)

4đCâu 1.

"도서관" nghĩa là gì?

A thư viện
B trung tâm thương mại
C chợ
D nhà hàng
4đCâu 2.

"Tập thể dục" trong tiếng Hàn là gì?

A 운동하다
B 일하다
C 공부하다
D 쉬다
4đCâu 3.

"커피숍" nghĩa là gì?

A quán cà phê
B rạp chiếu phim
C công viên
D trường học
4đCâu 4.

"Gặp bạn" trong tiếng Hàn là gì?

A 친구를 만나다
B 영화를 보다
C 옷을 사다
D 태권도를 배우다
4đCâu 5.

"태권도를 배우다" nghĩa là gì?

A học Taekwondo
B dạy Taekwondo
C tập thể dục
D làm bài tập
4đCâu 6.

"Đọc sách" trong tiếng Hàn là gì?

A 책을 읽다
B 영화를 보다
C 옷을 사다
D 커피를 마시다
4đCâu 7.

"프랑스어" nghĩa là gì?

A tiếng Pháp
B tiếng Nhật
C tiếng Hàn
D phim truyền hình
4đCâu 8.

"Trung tâm thương mại" trong tiếng Hàn là gì?

A 백화점
B 시장
C 식당
D 회사
4đCâu 9.

"스포츠 센터" nghĩa là gì?

A trung tâm thể thao
B phòng karaoke
C Viện Giáo dục Ngôn ngữ
D công viên
4đCâu 10.

"Làm thêm (đi làm thêm)" trong tiếng Hàn là gì?

A 아르바이트하다
B 일하다
C 가르치다
D 쉬다
4đCâu 11.

"불고기" nghĩa là gì?

A thịt bò nướng kiểu Hàn
B pizza
C thịt
D trà
4đCâu 12.

"Nghỉ ngơi" trong tiếng Hàn là gì?

A 쉬다
B 자다
C 일하다
D 먹다
4đCâu 13.

"언어교육원" nghĩa là gì?

A Viện Giáo dục Ngôn ngữ
B trung tâm thể thao
C phòng karaoke
D công ty

[14~25] Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống hoặc câu đúng ngữ pháp. (mỗi câu 4 điểm)

4đCâu 14.

저는 책을 _____. (읽다)

A 읽어요
B 읽아요
C 읽여요
D 읽해요
4đCâu 15.

유진 씨는 친구를 _____. (만나다)

A 만나요
B 만너요
C 만나어요
D 만내요
Đã ẩn 10 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Đăng nhập để làm bài

Zalo Chat Messenger 098 521 1829