Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1A Bài 2
ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP — SNU 한국어 1A — Bài 2: 이거는 뭐예요? | Số câu: 25 | Tổng điểm: 100 | Thời gian làm bài: 35 phút<br>[1~13] Chọn đáp án đúng. (mỗi câu 4 điểm)
1. '책상' nghĩa là gì?
2. 'Cục tẩy' trong tiếng Hàn là gì?
3. '우산' nghĩa là gì?
4. 'Từ điển' trong tiếng Hàn là gì?
5. '휴대폰' nghĩa là gì?
6. 'Bạn gái' trong tiếng Hàn là gì?
7. '지갑' nghĩa là gì?
8. 'Nước ép' trong tiếng Hàn là gì?
9. '냉장고' nghĩa là gì?
10. 'Bạn cùng phòng' trong tiếng Hàn là gì?
11. '사과' nghĩa là gì?
12. 'Thẻ giao thông' trong tiếng Hàn là gì?
13. '창문' nghĩa là gì?
[14~25] Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống hoặc câu đúng ngữ pháp. (mỗi câu 4 điểm)
14. 저는 우산____ 있어요.
15. Chọn câu đúng ngữ pháp.
16. 가방____ 없어요.
17. (Vật ở xa cả người nói và người nghe) ______ 우산이에요.
18. 이거는 사전____.
19. (Vật ở gần người nghe) Chọn câu đúng.
20. (Xin cô giáo lấy cây bút chì) Chọn câu đúng.
21. Chọn từ đúng để câu lịch sự hơn: 지우개 ____ 주세요.
22. 'Cho tôi xin cà phê' dịch sang tiếng Hàn đúng là:
23. (Văn nói, không phân biệt patchim) 지우개____ 연필 주세요.
24. (Chọn dạng 과/와 đúng) 콜라____ 주스가 있어요.
25. (Chọn dạng 과/와 đúng) 안경____ 사전이 있어요.
