Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1A Bài 1

Đề thi gồm 25 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 35 phút
Cập nhật:

ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP — SNU 한국어 1A — Bài 1: 안녕하세요? | Số câu: 25 | Tổng điểm: 100 | Thời gian làm bài: 35 phút<br>[1~13] Chọn đáp án đúng. (mỗi câu 4 điểm)

Câu 1.

'선생님' có nghĩa là gì?

A Giáo viên
B Học sinh/sinh viên
C Bác sĩ
D Nhân viên công ty
Câu 2.

Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ'?

A 요리사
B 의사
C 기자
D 군인
Câu 3.

'중국' có nghĩa là gì?

A Nhật Bản
B Hàn Quốc
C Trung Quốc
D Pháp
Câu 4.

Từ nào có nghĩa là 'nước Đức'?

A 독일
B 호주
C 영국
D 프랑스
Câu 5.

'반가워요' có nghĩa là gì?

A Xin chào
B Rất vui được gặp
C Tạm biệt (nói với người ở lại)
D Tạm biệt (nói với người ra về)
Câu 6.

Từ nào có nghĩa là 'ca sĩ'?

A 가수
B 기자
C 군인
D 요리사
Câu 7.

'주부' có nghĩa là gì?

A Nội trợ
B Nghề nghiệp
C Nhân viên công ty
D Học sinh/sinh viên
Câu 8.

Từ nào có nghĩa là 'số điện thoại'?

A 이름
B 명함
C 전화번호
D 국적
Câu 9.

'나라' có nghĩa là gì?

A Tên
B Quốc gia/đất nước
C Quốc tịch
D Nghề nghiệp
Câu 10.

Từ nào có nghĩa là 'các bạn/mọi người'?

A 여러분
B
C
D 어느
Câu 11.

'안녕히 계세요' có nghĩa là gì?

A Tạm biệt (nói với người ở lại)
B Tạm biệt (nói với người ra về)
C Xin chào
D Rất vui được gặp
Câu 12.

Từ nào có nghĩa là 'tiếng Anh'?

A 영어
B 영국
C 미국
D 국적
Câu 13.

'명함' có nghĩa là gì?

A Tên
B Danh thiếp
C Số điện thoại
D Nghề nghiệp

[14~25] Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống hoặc câu đúng ngữ pháp. (mỗi câu 4 điểm)

Câu 14.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 가: 안녕하세요? / 나: ___

A 안녕하세요?
B 안녕히 계세요.
C 안녕히 가세요.
D 아니요.
Câu 15.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 가: 만나서 반가워요. / 나: ___

A 반가워요.
B 안녕하세요.
C 네.
D 안녕히 계세요.
Câu 16.

Người ra về nói: '안녕히 계세요.' Người ở lại đáp lại đúng là câu nào?

A 안녕하세요.
B 안녕히 가세요.
C 반가워요.
D 아니요.
Câu 17.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 저는 유진___.

A 이에요.
B 예요.
C 입니다.
D 이 아닙니다.
Câu 18.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 스티븐___ 미국 사람이에요.

A
B
C
D
Câu 19.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 나나 씨는 중국 사람___? – 네, 저는 중국 사람이에요.

A 이에요?
B 예요?
C 입니까?
D 아닙니다.
Câu 20.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 스티븐 씨는 미국 사람___? – 네, 저는 미국 사람입니다.

A 입니까
B 이에요
C 예요
D 이 아닙니다
Câu 21.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 저는 최정우___.

A 입니다.
B 이에요.
C 예요.
D 입니까?
Câu 22.

Chọn câu đúng ngữ pháp trang trọng (formal):

A 저는 의사입니다.
B 저는 의사입니까.
C 저는 의사이에요.
D 저는 의사예요.
Câu 23.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 마이클 씨는 의사___ 아닙니다.

A
B
C
D
Câu 24.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 저는 미국 사람___ 아닙니다.

A
B
C
D
Câu 25.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 가: 마이클 씨는 의사입니까? / 나: 아니요, 저는 의사___.

A 가 아닙니다.
B 이 아닙니다.
C 가 아니에요.
D 이에요.
Đã ẩn 12 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn THI NGAY để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài thi.

Zalo Chat Messenger 098.5211.829