US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Wright State University

33 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · DAYTON

Wright State University

Công lập
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Wright State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Dayton. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Wright State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Wright State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (83 ngành bậc Cử nhân, 67 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (83 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý học (Physiology, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Địa lý (Geography)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Nghệ thuậtDiễn xuất (Acting)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Múa (Dance, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (67 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Sinh lý học (Physiology, General)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)

  Muốn Du Học Tại Wright State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Wright State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 3640 Colonel Glenn Highway Dayton 45435-0001 Ohio United States
Màu sắcGreen and gold
Học phí đại học19.982 USD/năm + phí 50 USD (2023–24)
Học phí sau đại học24.714 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Dayton
Zalo Chat Messenger 098 521 1829