US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Wingate University

69 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WINGATE

Wingate University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Wingate University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Wingate. Đại học Wingate là trường liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Wingate có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Wingate University đào tạo tổng cộng 50 ngành cho sinh viên quốc tế (38 ngành bậc Cử nhân, 12 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (38 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Báo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông (Communication, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (12 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Giáo dụcQuản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)

  Muốn Du Học Tại Wingate University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Wingate University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 211 East Wilson Street Wingate 28174-0159 North Carolina United States
Phương châmFaith, Knowledge, Service,
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học41.631 USD/năm + phí 100 USD (2023–24)
Học phí sau đại học12.600 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829