US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Wilmington University WilmU

85 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · NEW CASTLE

Wilmington University

Tư thục
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Wilmington University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại New Castle. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Wilmington có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Không báo cáo
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Wilmington University đào tạo tổng cộng 103 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 46 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (57 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Tài chính (Finance, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Tài chính (Finance, General)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Đồ họa Máy tính (Computer Graphics)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Đồ họa Máy tính (Computer Graphics)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Nghệ thuậtThiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nhiếp ảnh (Photography)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (46 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục học (Education, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeGiáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtCải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
An ninh Nội địa (Homeland Security)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)

  Muốn Du Học Tại Wilmington University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Wilmington University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 320 Dupont Highway New Castle 19720 Delaware United States
Phương châmWilmU works!,
Màu sắcGreen and white
Học phí đại học12.270 USD/năm + phí 60 USD (2023–24)
Học phí sau đại học9.432 USD/năm + phí 60 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829