US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

William Paterson University WP

23 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · WAYNE

William Paterson University

Công lập
Loại hình
9.000-9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

William Paterson University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Wayne. Đại học William Paterson không liên kết với bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học William Paterson có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

William Paterson University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (58 ngành bậc Cử nhân, 92 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (58 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Hành chính công & Công tác Xã hộiTổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (92 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Sinh học & Y sinhCông nghệ Sinh học (Biotechnology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Toán & Thống kêToán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Toán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiTổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Công tác Xã hội (Social Work)

  Muốn Du Học Tại William Paterson University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm William Paterson University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 300 Pompton Road Wayne 07470 New Jersey United States
Màu sắcOrange and black
Học phí đại học24.004 USD/năm + phí 460 USD (2023–24)
Học phí sau đại học22.950 USD/năm + phí 460 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Wayne
Zalo Chat Messenger 098 521 1829