9 lượt xem
Widener University
Widener University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Chester. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Widener có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Widener University đào tạo tổng cộng 140 ngành cho sinh viên quốc tế (73 ngành bậc Cử nhân, 67 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (73 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (67 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Luật | Luật (Law) |
| Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence) | |
| Luật (Law) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Công tác Xã hội (Social Work) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Thuế (Taxation) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Liên ngành | Lão khoa học (Gerontology) |
| Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
Muốn Du Học Tại Widener University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ