10 lượt xem
Whitworth University
Whitworth University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Spokane. Đại học Whitworth là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Trưởng lão (Giáo hội Trưởng lão (Hoa Kỳ) - www.pcusa.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Whitworth có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Whitworth University đào tạo tổng cộng 67 ngành cho sinh viên quốc tế (53 ngành bậc Cử nhân, 14 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (53 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Liên ngành | Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) |
| Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Tin Sinh học (Bioinformatics) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Kinh tế học (khác) (Economics, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (khác) (Physics, Other) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (14 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
Muốn Du Học Tại Whitworth University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ