11 lượt xem
Whitman College
Whitman College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Walla Walla. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Cao đẳng Whitman có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | Không báo cáo |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | Không báo cáo |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Whitman College đào tạo tổng cộng 63 ngành cho sinh viên quốc tế (63 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (63 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Sinh học Môi trường (Environmental Biology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Kinh tế học (khác) (Economics, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán học (khác) (Mathematics, Other) | |
| Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Vật lý Thiên văn (Astrophysics) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (khác) (History, Other) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature) | |
| Tiếng Latinh (Latin Language and Literature) | |
| Kỹ thuật | Dự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering) |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Liên ngành | Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) |
| Hành vi Sức khỏe (Behavioral Aspects of Health) |
Muốn Du Học Tại Whitman College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ