US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Western Michigan University WMU

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · KALAMAZOO

Western Michigan University

Công lập
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Western Michigan University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Kalamazoo. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Western Michigan có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Western Michigan University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (150 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (150 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý Xã hội (Social Psychology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quảng cáo (Advertising)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Báo chí (Journalism)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Nghệ thuậtĐiện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Diễn xuất (Acting)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Múa (Dance, General)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Sân khấu & Kỹ thuật Biểu diễn (khác) (Dramatic/Theatre Arts and Stagecraft, Other)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
LuậtLuật (khác) (Legal Professions and Studies, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nông nghiệpKhoa học Thực phẩm (Food Science)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)

  Muốn Du Học Tại Western Michigan University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Western Michigan University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1903 West Michigan Avenue Kalamazoo 49008-5200 Michigan United States
Phương châmStrike gold at Western Michigan University.,
Màu sắcBrown and gold
Học phí đại học18.998 USD/năm + phí 100 USD (2023–24)
Học phí sau đại học27.531 USD/năm + phí 923 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Kalamazoo
Zalo Chat Messenger 098 521 1829