10 lượt xem
Western Carolina University
Western Carolina University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Cullowhee. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Western Carolina có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Western Carolina University đào tạo tổng cộng 97 ngành cho sinh viên quốc tế (65 ngành bậc Cử nhân, 32 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (65 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (khác) (Marketing, Other) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Công tác Xã hội (Social Work) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Xã hội | Nhân học (Anthropology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa Pháp y (Forensic Chemistry) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (32 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (khác) (Marketing, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Giáo dục | Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Giáo dục Ngoài trời (Outdoor Education) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
Muốn Du Học Tại Western Carolina University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ