8 lượt xem
West Virginia University
West Virginia University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Morgantown. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học West Virginia có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
West Virginia University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (88 ngành bậc Cử nhân, 62 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (88 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Marketing (Marketing/Marketing Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (Journalism) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics) | |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Giéc-man (Germanic Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (62 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Luật học (Legal Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other) | |
| Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Dịch tễ học (Epidemiology) | |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) |
Muốn Du Học Tại West Virginia University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ