US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

West Texas A&M University WTAMU

20 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · WTAMU BOX

West Texas A&M University

Công lập
Loại hình
9.000 đến 9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

West Texas A&M University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại WTAMU Box. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học West Texas A&M có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

West Texas A&M University đào tạo tổng cộng 91 ngành cho sinh viên quốc tế (54 ngành bậc Cử nhân, 37 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (54 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nông nghiệpNông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Báo chí (Journalism)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (37 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kế toán (Accounting)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục học (Education, General)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)

  Muốn Du Học Tại West Texas A&M University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm West Texas A&M University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2501 4Th Avenue Canyon 79016-0001 Texas United States
Phương châmVisio Veritas Valor, Vision. Truth. Valor.
Màu sắcMaroon and white
Học phí đại học8.267 USD/năm + phí 2.729 USD (2023–24)
Học phí sau đại học6.378 USD/năm + phí 2.196 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829