US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Weber State University WSU

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · OGDEN

Weber State University

Công lập
Loại hình
25.000 đến 29.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Weber State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Ogden. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Weber State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Weber State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (131 ngành bậc Cử nhân, 19 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (131 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic))
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Sinh học & Y sinhVi sinh vật học (Microbiology, General)
Động vật học (Zoology/Animal Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thực vật học (Botany/Plant Biology)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Phát triển Trẻ em (Child Development)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Giáo dục Ngoài trời (Outdoor Education)
Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Nhiếp ảnh (Photography)
Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Múa (Dance, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Âm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Liên ngànhLão khoa học (Gerontology)
Nghề Cơ khí & Sửa chữaCông nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (19 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thuế (Taxation)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)

  Muốn Du Học Tại Weber State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Weber State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 3848 Harrison Boulevard Ogden 84408-1001 Utah United States
Màu sắcPurple and white
Học phí đại học16.164 USD/năm + phí 920 USD (2023–24)
Học phí sau đại học17.923 USD/năm + phí 785 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829