16 lượt xem
Washington Adventist University
Washington Adventist University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Takoma Park. Đại học Washington Adventist có mối liên hệ với Cơ đốc giáo-Cơ đốc phục lâm (Seventh Day Adventist - www.adventist.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Washington Adventist có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Washington Adventist University đào tạo tổng cộng 62 ngành cho sinh viên quốc tế (53 ngành bậc Cử nhân, 9 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (53 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General) | |
| Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Giáo dục | Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Giáo dục Tôn giáo (Religious Education) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (9 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Thần học | Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
Muốn Du Học Tại Washington Adventist University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ