US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Washburn University WU

20 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · TOPEKA

Washburn University

Công lập
Loại hình
5.000 đến 5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Washburn University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Topeka. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Washburn có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Washburn University đào tạo tổng cộng 105 ngành cho sinh viên quốc tế (86 ngành bậc Cử nhân, 19 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (86 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)
Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant)
Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other)
Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician)
Kỹ thuật Phẫu thuật (Surgical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General)
Bảo hiểm (Insurance)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Kỹ thuậtDự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (19 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Chương trình Luật cho Luật sư Nước ngoài (Programs for Foreign Lawyers)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcSư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)

  Muốn Du Học Tại Washburn University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Washburn University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1700 SW College Avenue Topeka 66621-0001 Kansas United States
Phương châmPurificatus non consumptus, Purified but not consumed
Màu sắcBlue
Học phí đại học20.468 USD/năm + phí 114 USD (2023–24)
Học phí sau đại học19.954 USD/năm + phí 114 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829