US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Walsh University

19 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · NORTH CANTON

Walsh University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Walsh University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại North Canton. Đại học Walsh có mối liên hệ với Cơ đốc giáo - Công giáo (Hội Anh em giảng dạy Cơ đốc giáo - www.ficbrothers.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Walsh có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Walsh University đào tạo tổng cộng 76 ngành cho sinh viên quốc tế (61 ngành bậc Cử nhân, 15 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (61 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Bảo tàng học (Museology/Museum Studies)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
LuậtLuật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (15 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Giáo dụcGiáo dục (khác) (Education, Other)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)

  Muốn Du Học Tại Walsh University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Walsh University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2020 East Maple Street North Canton 44720-3396 Ohio United States
Phương châmSed Deus Dat Incrementum, God Gives the Increase
Học phí đại học31.153 USD/năm + phí 1.600 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.410 USD/năm + phí 100 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829