US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Walla Walla University WWC

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · COLLEGE PLACE

Walla Walla University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Walla Walla University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại College Place. Đại học Walla Walla có mối liên hệ với Cơ đốc giáo-Cơ đốc phục lâm (Seventh Day Adventist - www.adventist.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Walla Walla có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Walla Walla University đào tạo tổng cộng 67 ngành cho sinh viên quốc tế (59 ngành bậc Cử nhân, 8 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (59 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Dự bị Vật lý Trị liệu (Pre-Physical Therapy Studies)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lý sinh (Biophysics)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology)
Vận tải & Hàng khôngPhi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Nghệ thuậtThiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Âm nhạc (Music, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Nghề Cơ khí & Sửa chữaCông nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)
Công nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (8 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Công tác Xã hội (Social Work)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)

  Muốn Du Học Tại Walla Walla University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Walla Walla University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 204 S College Avenue College Place 99324-1198 Washington United States
Phương châmA community of faith and discovery committed to excellence in thought, generosity in service, beauty,
Màu sắcForest green, mountain ash and orange-red
Học phí đại học31.899 USD/năm + phí 1.128 USD (2023–24)
Học phí sau đại học27.105 USD/năm + phí 363 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829