US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Virginia Polytechnic Institute and State University Virginia Tech

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · BLACKSBURG

Virginia Polytechnic Institute and State University

Công lập
Loại hình
35.000 đến 39.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Virginia Polytechnic Institute and State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Blacksburg. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Học viện Bách khoa và Đại học Tiểu bang Virginia có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Virginia Polytechnic Institute and State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (69 ngành bậc Cử nhân, 81 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (69 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Bất động sản (Real Estate)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering)
Cơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Sinh học Tính toán (Computational Biology)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Khoa học Làm vườn (Horticultural Science)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture)
Kiến trúc (Architecture)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Lâm nghiệp (Forestry, General)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (81 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Cơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics)
Cơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Y khoa (Medicine)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture)
Sinh học & Y sinhSinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Địa lý (Geography)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Liên ngànhKhoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society)
Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại Virginia Polytechnic Institute and State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Virginia Polytechnic Institute and State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 800 Drillfield Drive Blacksburg 24061-0131 Virginia United States
Phương châmUt prosim, That I may serve
Màu sắcChicago maroon and burnt orange
Học phí đại học33.310 USD/năm + phí 3.384 USD (2023–24)
Học phí sau đại học30.702 USD/năm + phí 3.383 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829