15 lượt xem
Vincennes University
Vincennes University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Vincennes có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Không báo cáo
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) | Không báo cáo |
| Sinh viên quốc tế | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | Không báo cáo |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Vincennes University đào tạo tổng cộng 99 ngành cho sinh viên quốc tế (99 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (99 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Trắc địa (Surveying Technology/Surveying) | |
| Công nghệ Trắc địa (Surveying Technology/Surveying) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant) | |
| Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician) | |
| Kỹ thuật Phẫu thuật (Surgical Technology/Technologist) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Kỹ thuật Phẫu thuật (Surgical Technology/Technologist) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping) | |
| Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping) | |
| Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Liên ngành | Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science) |
| Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Vận tải & Hàng không | Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew) |
| Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew) | |
| Nông nghiệp | Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) |
| Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) | |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ & Ẩm thực | Nghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training) |
| Kỹ thuật | Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science) |
| Công nghệ Truyền thông | Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (khác) (Chemistry, Other) |
| Nghề Cơ khí & Sửa chữa | Công nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician) |
| Công nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Quản lý Dịch vụ Chăm sóc Trẻ (Child Care and Support Services Management) | |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Dự bị Luật (Pre-Law Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Muốn Du Học Tại Vincennes University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ