US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Villanova University VU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · VILLANOVA

Villanova University

Tư thục
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Villanova University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Villanova. Đại học Villanova là trường liên kết với Cơ đốc giáo - Công giáo (Dòng Thánh Augustine - www.augustinians.net). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Villanova có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Villanova University đào tạo tổng cộng 95 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 38 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (57 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Bất động sản (Real Estate)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Tội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Địa lý (Geography)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other)
Hành chính công (Public Administration)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Nghệ thuậtLịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (38 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Thuế (Taxation)
LuậtLuật (Law)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Toán học (Mathematics, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Triết học (Philosophy)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

  Muốn Du Học Tại Villanova University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Villanova University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 800 Lancaster Avenue Villanova 19085-1699 Pennsylvania United States
Phương châmVeritas, Unitas, Caritas, Truth, Unity, Charity
Màu sắcBlue and white
Học phí đại học63.806 USD/năm + phí 895 USD (2023–24)
Học phí sau đại học21.261 USD/năm + phí 100 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829