9 lượt xem
Villanova University
Villanova University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Villanova. Đại học Villanova là trường liên kết với Cơ đốc giáo - Công giáo (Dòng Thánh Augustine - www.augustinians.net). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Villanova có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Villanova University đào tạo tổng cộng 95 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 38 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (57 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Liên ngành | Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Nghệ thuật | Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (38 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Thuế (Taxation) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
Muốn Du Học Tại Villanova University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ