US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Valdosta State University VSU

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · VALDOSTA

Valdosta State University

Công lập
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Valdosta State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Valdosta. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Valdosta State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Valdosta State University đào tạo tổng cộng 88 ngành cho sinh viên quốc tế (53 ngành bậc Cử nhân, 35 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (53 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Khoa học Xã hộiXã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Múa (Dance, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (35 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Giáo dụcSư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Công tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeÂm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại Valdosta State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Valdosta State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1500 N Patterson Street Valdosta 31698 Georgia United States
Màu sắcRed and black
Học phí đại học15.426 USD/năm + phí 1.636 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.470 USD/năm + phí 1.636 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829