US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Utah Tech University UT

20 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · UT

Utah Tech University

Công lập
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Utah Tech University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại UT. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Utah Tech có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Utah Tech University đào tạo tổng cộng 88 ngành cho sinh viên quốc tế (81 ngành bậc Cử nhân, 7 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (81 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Kỹ thuật Phẫu thuật (Surgical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic))
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic))
Kỹ thuật Phẫu thuật (Surgical Technology/Technologist)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Báo chí (Journalism)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật Số (Digital Arts)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Múa (Dance, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Dự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Toán & Thống kêToán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Toán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Đại cương (General Studies)
Nghề Cơ khí & Sửa chữaCông nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (7 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHuấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)

  Muốn Du Học Tại Utah Tech University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Utah Tech University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 225 S University Avenue St. George 84770-3876 Utah United States
Phương châmactive learning. active life.,
Màu sắcRed, white and blue
Học phí đại học16.834 USD/năm + phí 808 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.831 USD/năm + phí 606 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829