9 lượt xem
University of Wyoming
University of Wyoming là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Laramie. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Wyoming có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Wyoming đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (92 ngành bậc Cử nhân, 58 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (92 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý học (Physiology, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Động vật học (Zoology/Animal Biology) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Thực vật học (Botany/Plant Biology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) | |
| Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management) | |
| Nông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (58 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dược học (Pharmacy) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Sinh học & Y sinh | Động vật học (Zoology/Animal Biology) |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Liên ngành | Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Khoa học Xã hội | Nhân học (Anthropology, General) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Nông nghiệp | Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management) |
| Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) | |
| Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General) | |
| Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General) | |
| Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Khoa học Tự nhiên | Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Dinh dưỡng Người (Human Nutrition) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
Muốn Du Học Tại University of Wyoming?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ