US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Wisconsin-Stout UWS

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · (715) 232 1411

University of Wisconsin-Stout

Công lập
Loại hình
7.000 đến 7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Wisconsin-Stout là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (715) 232 1411. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Wisconsin-Stout có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Wisconsin-Stout đào tạo tổng cộng 67 ngành cho sinh viên quốc tế (45 ngành bậc Cử nhân, 22 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (45 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Bất động sản (Real Estate)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Khoa học Máy tính & Thông tinMô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeSức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Sinh học & Y sinhHóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Nông nghiệpKhoa học Thực phẩm (Food Science)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (22 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Tâm lý họcTâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học Bảo tồn (Conservation Biology)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician)
Kỹ thuậtKỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Nông nghiệpKhoa học Thực phẩm (Food Science)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Nghệ thuậtThiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)

  Muốn Du Học Tại University of Wisconsin-Stout?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Wisconsin-Stout?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 712 South Broadway Street Menomonie 54751 Wisconsin United States
Màu sắcNavy blue and white
Học phí đại học15.894 USD/năm + phí 2.812 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.730 USD/năm + phí 1.614 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829