US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of West Georgia UWG

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CARROLLTON

University of West Georgia

Công lập
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of West Georgia là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Carrollton. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học West Georgia có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of West Georgia đào tạo tổng cộng 71 ngành cho sinh viên quốc tế (43 ngành bậc Cử nhân, 28 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (43 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Tài chính (Finance, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán (Accounting)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Bất động sản (Real Estate)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Quốc tế (International Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Thể thao & Vận độngQuản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Liên ngànhKhoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (28 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeÂm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Cộng đồng (Community Psychology)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (khác) (Mathematics, Other)

  Muốn Du Học Tại University of West Georgia?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of West Georgia?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1601 Maple Street Carrollton 30118-0001 Georgia United States
Phương châmEducational Excellence in a Personal Environment,
Màu sắcRed and blue
Học phí đại học15.424 USD/năm + phí 1.600 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.830 USD/năm + phí 1.600 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829