7 lượt xem
University of West Florida
University of West Florida là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Pensacola. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học West Florida có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of West Florida đào tạo tổng cộng 101 ngành cho sinh viên quốc tế (62 ngành bậc Cử nhân, 39 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (62 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (39 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Xã hội | Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Khoa học Tự nhiên | Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
Muốn Du Học Tại University of West Florida?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ