US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Virginia Uva

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CHARLOTTESVILLE

University of Virginia

Công lập
Loại hình
25.000-29.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Virginia là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Charlottesville. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Virginia có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Virginia đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (55 ngành bậc Cử nhân, 95 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (55 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Slav (Slavic Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Khu vực học (khác) (Area Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (95 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Chuyên sâu (khác) (Legal Research and Advanced Professional Studies, Other)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục học (Education, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Tâm lý họcTâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Vật lý (Physics, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Sinh học & Y sinhVi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Dược lý học (Pharmacology)
Lý sinh (Biophysics)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)

  Muốn Du Học Tại University of Virginia?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Virginia?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1827 University Avenue Charlottesville 22903-2628 Virginia United States
Màu sắcOrange and navy blue
Học phí đại học55.450 USD/năm + phí 4.183 USD (2023–24)
Học phí sau đại học32.022 USD/năm + phí 4.176 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829