US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Toledo UT

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · TOLEDO

University of Toledo

Công lập
Loại hình
15.000-19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Toledo là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Toledo. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Toledo có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Toledo đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (83 ngành bậc Cử nhân, 67 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (83 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Dược học (Pharmacy)
Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy)
Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Địa lý (Geography)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)
Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (67 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Dược học (Pharmacy)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Khoa học Lâm sàng Nha khoa (Dental Clinical Sciences, General)
Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry)
LuậtLuật (Law)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Kế toán (Accounting)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Tâm lý họcTâm lý Cộng đồng (Community Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Cộng đồng (Community Psychology)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

  Muốn Du Học Tại University of Toledo?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Toledo?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2801 W Bancroft Toledo 43606-3390 Ohio United States
Phương châmCoadyuvando El Presente, Formando El Porvenir, Guide to the Present, Moulder of the Future
Màu sắcMidnight blue and gold
Học phí đại học19.113 USD/năm + phí 1.989 USD (2023–24)
Học phí sau đại học26.943 USD/năm + phí 1.910 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Toledo
Zalo Chat Messenger 098 521 1829