US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of the Pacific UOP

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · STOCKTON

University of the Pacific

Tư thục
Loại hình
6.000-6.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of the Pacific là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Stockton. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Thái Bình Dương có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of the Pacific đào tạo tổng cộng 112 ngành cho sinh viên quốc tế (64 ngành bậc Cử nhân, 48 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (64 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Nghệ thuậtQuản trị Âm nhạc (Music Management)
Âm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (48 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeNha khoa (Dentistry)
Dược học (Pharmacy)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục học (Education, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Tâm lý họcTâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)

  Muốn Du Học Tại University of the Pacific?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of the Pacific?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 3601 Pacific Avenue Stockton 95211-0197 California United States
Màu sắcOrange and black
Học phí đại học54.506 USD/năm + phí 834 USD (2023–24)
Học phí sau đại học52.924 USD/năm + phí 620 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Stockton
Zalo Chat Messenger 098 521 1829