19 lượt xem
University of Southern California
University of Southern California là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Los Angeles. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Nam California có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Southern California đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (103 ngành bậc Cử nhân, 47 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (103 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation) | |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Liên ngành | Sinh học Người (Human Biology) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Lão khoa học (Gerontology) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghệ thuật Số (Digital Arts) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) | |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Nhạc kịch (Musical Theatre) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Sân khấu & Kỹ thuật Biểu diễn (khác) (Dramatic/Theatre Arts and Stagecraft, Other) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics) |
| Toán Tài chính (Financial Mathematics) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Tính toán (Computational Biology) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Hành vi Sức khỏe (Behavioral Aspects of Health) |
| Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Lịch sử | Lịch sử (khác) (History, Other) |
| Lịch sử (History, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Đông Á (East Asian Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) | |
| Khu vực học (khác) (Area Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies) | |
| Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (47 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Luật | Chương trình Luật cho Luật sư Nước ngoài (Programs for Foreign Lawyers) |
| Luật (Law) | |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Y khoa (Medicine) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Tâm lý học | Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) |
| Liên ngành | Lão khoa học (Gerontology) |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
Muốn Du Học Tại University of Southern California?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ