US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Đại học South Dakota University of South Dakota · USD

26 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · VERMILLION

University of South Dakota

Công lập
Loại hình
7.000 đến 7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of South Dakota là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Vermillion. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học South Dakota có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of South Dakota đào tạo tổng cộng 105 ngành cho sinh viên quốc tế (55 ngành bậc Cử nhân, 50 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (55 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Đại cương (General Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (50 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
LuậtLuật (Law)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)

  Muốn Du Học Tại University of South Dakota?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học South Dakota?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 414 E Clark Street Vermillion 57069-2390 South Dakota United States
Phương châmVeritas, Truth
Màu sắcRed and white
Học phí đại học11.283 USD/năm + phí 1.659 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.773 USD/năm + phí 995 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829