US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Rio Grande

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC

University of Rio Grande

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Rio Grande là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Rio Grande có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Không báo cáo
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Rio Grande đào tạo tổng cộng 71 ngành cho sinh viên quốc tế (68 ngành bậc Cử nhân, 3 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (68 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tài nguyên & Môi trườngTài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Công tác Xã hội (Social Work)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Sinh học & Y sinhHóa sinh (Biochemistry)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Kỹ thuậtDự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (3 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcSư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)

  Muốn Du Học Tại University of Rio Grande?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Rio Grande?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 218 N College Avenue Rio Grande 45674 Ohio United States
Phương châmYou're one of a kind. So are we.,
Màu sắcRed, white and black
Học phí đại học19.600 USD/năm + phí 960 USD (2023–24)
Học phí sau đại học21.420 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829