US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Redlands UR

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · PO BOX

University of Redlands

Tư thục
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Redlands là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại PO Box. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Redlands có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Redlands đào tạo tổng cộng 80 ngành cho sinh viên quốc tế (52 ngành bậc Cử nhân, 28 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (52 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kế toán (Accounting)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtThiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments)
Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management)
Âm nhạc (Music, General)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Giáo dụcSư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (28 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục học (Education, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Khoa học Xã hộiHệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Thần họcThần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Chỉ huy (Conducting)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)

  Muốn Du Học Tại University of Redlands?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Redlands?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1200 E. Colton Avenue Redlands 92373-0999 California United States
Màu sắcMaroon and gray
Học phí đại học57.264 USD/năm + phí 350 USD (2023–24)
Học phí sau đại học24.900 USD/năm + phí 172 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829