US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Notre Dame ND

16 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · NOTRE DAME

University of Notre Dame

Tư thục
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Notre Dame là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Notre Dame. Đại học Notre Dame là một trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Dòng tu Holy Cross - www.holycrosscongregation.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Notre Dame có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Notre Dame đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 84 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (66 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Sinh học & Y sinhThần kinh học (Neuroscience)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Liên ngànhKhoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Toán & Thống kêToán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Toán học (Mathematics, General)
Toán & Thống kê (Mathematics and Statistics)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Âm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Nga (Russian Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Giáo dụcSư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (84 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Toán học (Mathematics, General)
Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Toán học (Mathematics, General)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)
Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Kỹ thuậtKhoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Vật liệu (Materials Science)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lý sinh (Biophysics)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Triết học (Philosophy)
Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)

  Muốn Du Học Tại University of Notre Dame?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Notre Dame?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 400 Main Building Notre Dame 46556 Indiana United States
Phương châmVita, Dulcedo, Spes, Life, Sweetness, Hope
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học62.186 USD/năm + phí 507 USD (2023–24)
Học phí sau đại học62.030 USD/năm + phí 472 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Notre Dame
Zalo Chat Messenger 098 521 1829