16 lượt xem
University of Notre Dame
University of Notre Dame là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Notre Dame. Đại học Notre Dame là một trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Dòng tu Holy Cross - www.holycrosscongregation.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Notre Dame có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Notre Dame đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 84 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (66 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Thần kinh học (Neuroscience) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Liên ngành | Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) |
| Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) | |
| Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Toán & Thống kê | Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán & Thống kê (Mathematics and Statistics) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Giáo dục | Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (84 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Giáo dục | Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Khoa học Tính toán (Computational Science) | |
| Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) | |
| Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies) | |
| Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Kỹ thuật | Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science) |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khoa học Vật liệu (Materials Science) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (History, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
Muốn Du Học Tại University of Notre Dame?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ