US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Northern Colorado UNC

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · (970) 351 2881

University of Northern Colorado

Công lập
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Northern Colorado là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (970) 351 2881. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Northern Colorado có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Northern Colorado đào tạo tổng cộng 113 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 64 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (49 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Diễn xuất (Acting)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcPhiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (64 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Thống kê & Phương pháp Nghiên cứu Giáo dục (Educational Statistics and Research Methods)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Thống kê & Phương pháp Nghiên cứu Giáo dục (Educational Statistics and Research Methods)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeÂm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcPhiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (khác) (Chemistry, Other)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)

  Muốn Du Học Tại University of Northern Colorado?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Northern Colorado?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ Carter Hall - Rm 4000 Greeley 80639 Colorado United States
Phương châmSapientia In Aeterum Est, Wisdom is Eternal
Màu sắcNavy blue and gold
Học phí đại học23.196 USD/năm + phí 2.744 USD (2023–24)
Học phí sau đại học22.842 USD/năm + phí 2.584 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829