14 lượt xem
University of North Georgia
University of North Georgia là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Dahlonega. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học North Georgia có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of North Georgia đào tạo tổng cộng 69 ngành cho sinh viên quốc tế (46 ngành bậc Cử nhân, 23 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (46 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (23 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other) |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Cộng đồng (Community Psychology) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Muốn Du Học Tại University of North Georgia?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ