US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of North Carolina Wilmington UNCW

13 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · (910) 962 3243

University of North Carolina Wilmington

Công lập
Loại hình
15.000-19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of North Carolina Wilmington là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (910) 962 3243. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học North Carolina Wilmington có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of North Carolina Wilmington đào tạo tổng cộng 97 ngành cho sinh viên quốc tế (53 ngành bậc Cử nhân, 44 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (53 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Đồ họa Máy tính (Computer Graphics)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (44 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Hóa Dược (Medicinal and Pharmaceutical Chemistry)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Lão khoa học (Gerontology)
Khoa học Biển (Marine Sciences)
Nghệ thuậtNghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Sinh học & Y sinhSinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

  Muốn Du Học Tại University of North Carolina Wilmington?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of North Carolina Wilmington?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 601 South College Road Wilmington 28403-5963 North Carolina United States
Phương châmDiscere Aude, Dare to Learn
Màu sắcTeal, navy and gold
Học phí đại học20.111 USD/năm + phí 2.874 USD (2023–24)
Học phí sau đại học20.155 USD/năm + phí 2.874 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Wilmington
Zalo Chat Messenger 098 521 1829