US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of North Carolina at Pembroke UNCP

18 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · PEMBROKE

University of North Carolina at Pembroke

Công lập
Loại hình
8.000 đến 8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of North Carolina at Pembroke là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Pembroke. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học North Carolina tại Pembroke có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of North Carolina at Pembroke đào tạo tổng cộng 56 ngành cho sinh viên quốc tế (37 ngành bậc Cử nhân, 19 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (37 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (19 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Giáo dụcSư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHuấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)

  Muốn Du Học Tại University of North Carolina at Pembroke?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of North Carolina at Pembroke?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ One University Drive Pembroke 28372-1510 North Carolina United States
Màu sắcBlack and gold
Học phí đại học5.000 USD/năm + phí 2.571 USD (2023–24)
Học phí sau đại học17.339 USD/năm + phí 2.571 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829