US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of New Mexico UNM

5 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · ALBUQUERQUE

University of New Mexico

Công lập
Loại hình
15.000-19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of New Mexico là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Albuquerque. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học New Mexico có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of New Mexico đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (92 ngành bậc Cử nhân, 58 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (92 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic))
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Đại cương (General Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Nghệ thuậtNghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Ngữ văn AnhTu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Giáo dụcSư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Nga (Russian Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Phiên dịch Ngôn ngữ Ký hiệu (Sign Language Interpretation and Translation)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Bồ Đào Nha (Portuguese Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiTổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (58 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản lý Dự án (Project Management)
Kế toán (Accounting)
LuậtLuật (Law)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Dược học (Pharmacy)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Xã hộiNhân học (Anthropology, General)
Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Liên ngànhBảo tàng học (Museology/Museum Studies)
Ngữ văn AnhTu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)

  Muốn Du Học Tại University of New Mexico?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of New Mexico?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1700 Lomas Boulevard Northeast Albuquerque 87106 New Mexico United States
Phương châmEach one of us defines all of us,
Màu sắcCherry and silver
Học phí đại học25.139 USD/năm + phí 1.312 USD (2023–24)
Học phí sau đại học20.442 USD/năm + phí 1.108 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829