6 lượt xem
University of New Haven
University of New Haven là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại West Haven. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học New Haven có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of New Haven đào tạo tổng cộng 106 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 40 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (66 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other) | |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Nghệ thuật | Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Minh họa (Illustration) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management) | |
| Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory) | |
| Hội họa (Painting) | |
| Điêu khắc (Sculpture) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Kinh tế Quốc tế (International Economics) | |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (40 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Thuế (Taxation) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other) | |
| Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) | |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) |
| Tâm lý Cộng đồng (Community Psychology) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Khoa học Xã hội | Phương pháp Nghiên cứu & Định lượng (Research Methodology and Quantitative Methods) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
Muốn Du Học Tại University of New Haven?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ