7 lượt xem
University of New England
University of New England là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Biddeford. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học New England có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of New England đào tạo tổng cộng 58 ngành cho sinh viên quốc tế (37 ngành bậc Cử nhân, 21 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (37 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Khoa học Tính toán (Computational Science) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng Người (Human Nutrition) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Nghệ thuật | Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (21 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng Người (Human Nutrition) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học & Quản lý Thủy sản (Fishing and Fisheries Sciences and Management) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
Muốn Du Học Tại University of New England?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ