US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Nevada, Reno UNR

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · RENO

University of Nevada, Reno

Công lập
Loại hình
20.000-24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Nevada, Reno là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Reno. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Nevada, Reno có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Nevada, Reno đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (81 ngành bậc Cử nhân, 69 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (81 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Địa lý (Geography)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Múa (Dance, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science)
Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (69 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Y khoa (Medicine)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục học (Education, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý Xã hội (Social Psychology)
LuậtLuật (khác) (Legal Professions and Studies, Other)
Sinh học & Y sinhCông nghệ Sinh học (Biotechnology)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Nhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science)
Vật lý (Physics, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Tài nguyên & Môi trườngTài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nông nghiệpQuản lý Đồng cỏ (Range Science and Management)
Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management)

  Muốn Du Học Tại University of Nevada, Reno?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Nevada, Reno?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1664 North Virginia Street Reno 89557 Nevada United States
Phương châmOmnia Pro Patria, All for our Country
Màu sắcBlue and silver
Học phí đại học24.832 USD/năm + phí 1.118 USD (2023–24)
Học phí sau đại học22.748 USD/năm + phí 792 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829