US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Montana UMT

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · MISSOULA

University of Montana

Công lập
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Montana là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Missoula. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Montana có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Montana đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (77 ngành bậc Cử nhân, 73 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (77 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Lâm nghiệp (Forestry, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục học (Education, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Thực vật học (Botany/Plant Biology)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Nghệ thuậtÂm nhạc (khác) (Music, Other)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Dược học (Pharmacy)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử & Triết học Khoa học (History and Philosophy of Science and Technology)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Thể thao & Vận độngQuản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (73 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Dược học (Pharmacy)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
LuậtLuật (Law)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Công tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Lâm nghiệp (Forestry, General)
Lâm nghiệp (Forestry, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Xã hộiNhân học (Anthropology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Sinh học & Y sinhSinh thái học (Ecology)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh thái học (Ecology)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)

  Muốn Du Học Tại University of Montana?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Montana?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 32 Campus Drive Missoula 59812 Montana United States
Phương châmLux et Veritas, Light and Truth
Màu sắcMaroon and silver
Học phí đại học28.800 USD/năm + phí 2.822 USD (2023–24)
Học phí sau đại học32.492 USD/năm + phí 2.822 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829