10 lượt xem
University of Mobile
University of Mobile là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Di động. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Mobile là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít (Hội đồng Báp-tít Alabama - www.alsbom.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Mobile có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- This institution provides housing services such as on-campus residences or dormitories.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
University of Mobile đào tạo tổng cộng 66 ngành cho sinh viên quốc tế (47 ngành bậc Cử nhân, 19 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (47 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Marketing (khác) (Marketing, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Thần học | Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nhạc kịch (Musical Theatre) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (19 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Nghệ thuật | Nhạc kịch (Musical Theatre) |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Thần học | Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
Muốn Du Học Tại University of Mobile?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ