US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

University of Mississippi

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · 38677-1848

University of Mississippi

Công lập
Loại hình
20.000 đến 24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

University of Mississippi là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại 38677-1848. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Mississippi có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

University of Mississippi đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (85 ngành bậc Cử nhân, 65 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (85 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Báo chí (Journalism)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Bất động sản (Real Estate)
Bảo hiểm (Insurance)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Lão khoa học (Gerontology)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Lịch sửLịch sử (History, General)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa Pháp y (Forensic Chemistry)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (65 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Dược học (Pharmacy)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Nha khoa (Dentistry)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Thuế (Taxation)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sinh học & Y sinhSinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Thần kinh học (Neuroscience)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Báo chí (Journalism)
Kỹ thuậtKhoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Liên ngànhPhân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)

  Muốn Du Học Tại University of Mississippi?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University of Mississippi?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ Oxford, Mississippi University 38677-1848 Mississippi United States
Phương châmPro scientia et sapientia, For Science and Wisdom
Màu sắcHarvard crimson and Yale blue
Học phí đại học26.820 USD/năm + phí 160 USD (2023–24)
Học phí sau đại học26.820 USD/năm + phí 160 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829